besador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hôn nhautính từkissing
- Người hôndanh từkisser
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gurami besadordanh từ | danh từ | Hôn người sành ăn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh