Dịch

besador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hôn nhautính từkissing
  2. Người hôndanh từkisser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. besadorDạng gốc (base form)
  2. besadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. besadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. besadoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gurami besadordanh từHôn người sành ăn

Ngôn ngữ khác

AI