Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bermellón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/beɾmeˈon/
Nghĩa chính
1
Màu son (sắc tố)
danh từ
vermillion (pigment)
2
Màu đỏ son (màu)
danh từ
vermillion (color)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cinabrio
AI
1
Màu son (sắc tố)
2
Màu đỏ son (màu)
1
Màu son (sắc tố)
2
Màu đỏ son (màu)
1
Màu son (sắc tố)
2
Màu đỏ son (màu)