Dịch

bermejo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/beɾˈmexo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Màu đỏ sontính từreddish, vermilion
  2. Màu nâu đỏ, màu nâu vàngtính từrusset, auburn

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bermejoDạng gốc (base form)
  2. bermejasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bermejosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bermejaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Màu đỏ
  1. red color

AI