bermejo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/beɾˈmexo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Màu đỏ sontính từreddish, vermilion
- Màu nâu đỏ, màu nâu vàngtính từrusset, auburn
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Màu đỏ
- red color
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh