berlina
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beɾˈlina/
Nghĩa chính
- Một chiếc sedandanh từa sedan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- berlinaDạng gốc (base form)
- berlinasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh