Dịch

benjamín

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/benxaˈmin/

Nghĩa chính

  1. Thuộc hoặc tương ứng với một nhóm tuổi nhất định, thường là khoảng 8 đến 11; xem Wikipedia tiếng Tây Ban Nha để biết độ tuổi tương ứng với các môn thể thao cụ thểtính từof or corresponding to a certain age group, usually around 8 to 11; see Spanish Wikipedia for ages corresponding to particular sports
  2. Út, con útdanh từyoungest, baby (lastborn of a family)
  3. Một người chơi ở một nhóm tuổi nhất định, thường là khoảng 8 đến 11; xem Wikipedia tiếng Tây Ban Nha để biết độ tuổi tương ứng với các môn thể thao cụ thểdanh từa player in a certain age group, usually around 8 to 11; see Spanish Wikipedia for ages corresponding to particular sports

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. benjamínDạng gốc (base form)
  2. benjamincitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. benjaminasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. benjaminesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. benjaminaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

benjamín de la familiaCon út trong nhà

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc benjamín

Ngôn ngữ khác

AI