Dịch

bengalí

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/benɡaˈli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc Bengaltính từBengali
  2. Người Bengaldanh từBengali (person)
  3. Tiếng Bengaldanh từBengali (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bengalíDạng gốc (base form)
  2. bengalíesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  3. bengalísGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ví dụ

  • ¿ "" ?Bây giờ các bạn sẽ nói từ "tự do" bằng tiếng Bengal như thế nào?
  • ¿ "" ?Họ nên viết từ "tự do" bằng tiếng Bengal như thế nào?
  • , , oriya .Không khó lắm để phân biệt chữ viết tiếng Hindi với tiếng Bengal, tiếng Punjab, tiếng Oriya hay tiếng Tamil.

AI