bengalí
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/benɡaˈli/nguồn
Nghĩa chính
- Thuộc Bengaltính từBengali
- Người Bengaldanh từBengali (person)
- Tiếng Bengaldanh từBengali (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ¿ "" ?Bây giờ các bạn sẽ nói từ "tự do" bằng tiếng Bengal như thế nào?
- ¿ "" ?Họ nên viết từ "tự do" bằng tiếng Bengal như thế nào?
- , , oriya .Không khó lắm để phân biệt chữ viết tiếng Hindi với tiếng Bengal, tiếng Punjab, tiếng Oriya hay tiếng Tamil.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh