Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
befa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbefa/
Nghĩa chính
1
Chế nhạo
danh từ
jeering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
befa
Dạng gốc
(base form)
befa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jeering
Sự chế giễu, sự nhạo báng
AI
1
Chế nhạo
1
Chế nhạo
1
Chế nhạo