Dịch

jeering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chế giễu, sự nhạo bángdanh từA mocking utterance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jeeringDạng gốc (base form)
  2. jeeringsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI