batallador
C2tính từ (adjective)
/bataʒaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Chiến đấu, thô bạotính từbattling, fighting, scrappy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- batalladorDạng gốc (base form)
- batalladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- batalladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- batalladoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh