Dịch

bat

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbat/

Nghĩa chính

  1. Dơi (hành động đánh bóng)danh từbat (act of batting)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batDạng gốc (base form)
  2. batsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI