basculación
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baskulaˈθjon/
Nghĩa chính
- Đung đưa, nghiêng, dịch chuyểndanh từswinging, tilting, shifting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- basculaciónDạng gốc (base form)
- basculacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ( ) .