Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bartender
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈbaɾtendeɾ/
Nghĩa chính
1
Nhân viên pha chế rượu
danh từ
bartender
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bartender
Dạng gốc
(base form)
bartender
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
barman
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bartender
Nhân viên pha chế, người pha chế
AI
1
Nhân viên pha chế rượu
1
Nhân viên pha chế rượu
1
Nhân viên pha chế rượu