Dịch

bartender

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈbaɾtendeɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhân viên pha chế rượudanh từbartender

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bartenderDạng gốc (base form)
  2. bartendersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI