Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
barrillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈriʎo/
Nghĩa chính
1
Vết (trên mặt)
danh từ
spot (on the face)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barrillo
Dạng gốc
(base form)
barrillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spot
Đốm, chấm, vệt
Ví dụ
Hace
ya
un
montón
de
años
que
desapareció
aquel
famoso
barrillo
que
llegaba
a
cubrir
toda
la
franja
central
.
AI
1
Vết (trên mặt)
1
Vết (trên mặt)
1
Vết (trên mặt)