Dịch

barreño

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈreɲo/

Nghĩa chính

  1. Cái bát; bồn tắmdanh từbowl; tub

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barreñoDạng gốc (base form)
  2. barreñosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI