Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barreño
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈreɲo/
Nghĩa chính
1
Cái bát; bồn tắm
danh từ
bowl; tub
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barreño
Dạng gốc
(base form)
barreño
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bowl
Bát, tô, chén
AI
1
Cái bát
1
Cái bát
1
Cái bát