Dịch

baronesa

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baɾoˈnesa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nữ nam tước, nam tước phu nhândanh từbaroness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baronesaDạng gốc (base form)
  2. baronesasSố nhiều (plural)
  3. baronesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. barónGiống đực (masculine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Dạng giống cái của barón là baronesa.

AI