Dịch

bariátrico

tính từ (adjective)
/baˈɾjatɾiko/

Nghĩa chính

  1. Béo phìtính từbariatric

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bariátricoDạng gốc (base form)
  2. bariátricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bariátricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bariátricaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • " .

AI