Dịch

bareto

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu mạnh; uống chungdanh từboozer; drinking joint

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baretoDạng gốc (base form)
  2. baretosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc bareto

Ngôn ngữ khác

AI