bareto
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rượu mạnh; uống chungdanh từboozer; drinking joint
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baretoDạng gốc (base form)
- baretosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc baretoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh