Dịch

barbilla partida

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cằm chẻdanh từcleft chin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barbilla partidaDạng gốc (base form)
  2. barbillas partidasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cằm chẻ

Ngôn ngữ khác

AI