barbilla partida
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cằm chẻdanh từcleft chin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barbilla partidaDạng gốc (base form)
- barbillas partidasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cằm chẻ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh