Dịch

barba partida

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cằm chẻdanh từcleft chin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barba partidaDạng gốc (base form)
  2. barbas partidasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Kirk .
  • 1993, , , 1903-1978: ..., 12

AI