barbecho
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɾˈbet͡ʃo/
Nghĩa chính
- Bỏ hoangdanh từfallow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barbechoDạng gốc (base form)
- barbechosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en barbechotrạng từ | trạng từ | Trên ổ ghi phía sau |
Họ từ (word family)
cùng gốc barbechoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh