barbechar
động từ (verb)
/baɾbeˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Bỏ hoangđộng từto fallow
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể barbecharDanh động từ barbechandoPhân từ barbechado
| Presente | |
|---|---|
| yo | barbecho |
| tú | barbechas |
| él/ella/Ud. | barbecha |
| nosotros | barbechamos |
| vosotros | barbecháis |
| ellos/Uds. | barbechan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh