Dịch

barbastrense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với barbastrinotính từsynonym of barbastrino

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barbastrenseDạng gốc (base form)
  2. barbastrensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với barbastrino
  1. synonym of barbastrino

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI