barbasquillo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɾbasˈkiʝo/
Nghĩa chính
- Loại cây có nguồn gốc ở vùng ven biển nhiệt đới, Phyllanthus niruri, được sử dụng để sản xuất thảo dược bổ sungqua tiếng Anhdanh từchanca piedra
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barbasquilloDạng gốc (base form)
- barbasquillosSố nhiều (plural)