Dịch

barbasquillo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɾbasˈkiʝo/

Nghĩa chính

  1. Loại cây có nguồn gốc ở vùng ven biển nhiệt đới, Phyllanthus niruri, được sử dụng để sản xuất thảo dược bổ sungqua tiếng Anhdanh từchanca piedra

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barbasquilloDạng gốc (base form)
  2. barbasquillosSố nhiều (plural)

AI