Dịch

barbacana

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người man rợdanh từbarbican

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barbacanaDạng gốc (base form)
  2. barbacanasSố nhiều (plural)

AI