Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barbacana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người man rợ
danh từ
barbican
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barbacana
Dạng gốc
(base form)
barbacana
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barbican
Tháp cổng thành, tháp phòng thủ
AI
1
Người man rợ
1
Người man rợ
1
Người man rợ