Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barajuste
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baɾaˈxuste/
Nghĩa chính
1
Giẫm đạp
danh từ
stampede
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barajuste
Dạng gốc
(base form)
barajuste
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
barajustada
estampida
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stampede
Một số loài động vật hoang dã, lao đầu bỏ chạy hoặc chạy trốn, thường do sợ hãi
AI
1
Giẫm đạp
1
Giẫm đạp
1
Giẫm đạp