Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bandeado
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/bandeˈado/
Nghĩa chính
1
Sọc
tính từ
striped
2
Dải
danh từ
banding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bandeado
Dạng gốc
(base form)
bandead
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bandeado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bandead
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
striped
Có sọc, có vằn
banding
Vân sọc
AI
1
Sọc
2
Dải
1
Sọc
2
Dải
1
Sọc
2
Dải