Dịch

bandeado

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bandeˈado/

Nghĩa chính

  1. Sọctính từstriped
  2. Dảidanh từbanding

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bandeadoDạng gốc (base form)
  2. bandeadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bandeadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bandeadaGiống cái (feminine)

AI