Dịch

banco central

Nghĩa chính

  1. Ngân hàng trung ương

Cụm từ (phrase)

Banco Central Europeodanh từ riêngNgân hàng Trung ương Châu Âu

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Ngân hàng trung ương đã công bố các biện pháp kinh tế mới.

AI