banco central
Nghĩa chính
- Ngân hàng trung ương
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Banco Central Europeodanh từ riêng | danh từ riêng | Ngân hàng Trung ương Châu Âu |
Xuất hiện ở từ khác
- bancokết hợpngân hàng trung ương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ngân hàng trung ương đã công bố các biện pháp kinh tế mới.