Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
banal
C1
tính từ
(adjective)
/baˈnal/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tầm thường
tính từ
banal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
banal
Dạng gốc
(base form)
banal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
微不足道
wēi bù zú dào
Nhỏ bé, không đáng kể, tầm thường
平淡无奇
píng dàn wú qí
Bình thường không có gì lạ, nhạt nhẽo vô vị, tầm thường
Tiếng Anh
banal
Nhàm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
banal
banal
idad
Sự tầm thường
danh từ
C2
banal
izador
Tầm thường hóa
tính từ
banal
ización
Sự tầm thường hóa
danh từ
C2
banal
izar
Tầm thường hóa
động từ
C2
AI
1
Tầm thường
1
Tầm thường
1
Tầm thường