Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bambara
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/bamˈbaɾa/
Nghĩa chính
1
Bambara (người)
danh từ
Bambara (people)
2
Bambara (ngôn ngữ)
danh từ
Bambara (language)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bambara
Dạng gốc
(base form)
bambara
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Bambara
Là thành viên của nhóm dân tộc Mandé có nguồn gốc ở phần lớn Tây Phi
AI
1
Bambara (người)
2
Bambara (ngôn ngữ)
1
Bambara (người)
2
Bambara (ngôn ngữ)
1
Bambara (người)
2
Bambara (ngôn ngữ)