bambalina
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bambaˈlina/
Nghĩa chính
- Bối cảnhdanh từbackdrop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bambalinaDạng gốc (base form)
- bambalinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entre bambalinastrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với entre bastidores |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh