bambú
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bamˈbu/nguồn
Nghĩa chính
- Tre (cây)danh từbamboo (plant)
- Tre (gỗ)danh từbamboo (wood)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bambú sagrado | Trúc trời, trúc thiêng | |
| bambú de la suerte | Tre may mắn | |
| caña de bambú | Thân tre |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh