Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balsismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/balˈsismo/
Nghĩa chính
1
Đi bè
danh từ
rafting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balsismo
Dạng gốc
(base form)
balsismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rafting
Chèo bè, chèo thuyền
AI
1
Đi bè
1
Đi bè
1
Đi bè