ballena
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈʝena/nguồn
Nghĩa chính
- Cá voidanh từwhale
- Phiến sừng hàm cá voidanh từbaleen, whalebone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ballenaDạng gốc (base form)
- ballenasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| canto de la ballena | Tiếng hát cá voi | |
| caza de ballenas | Việc săn bắt cá voi | |
| especie de ballena | Loài cá voi | |
| ballena azuldanh từ | danh từ | Cá voi xanh |
| ballena grisdanh từ | danh từ | Cá voi xám |
| ballena francadanh từ | danh từ | Cá voi bên phải |
| ballena asesinadanh từ | danh từ | Orca, cá voi sát thủ |
| tiburón ballena | Cá mập voi |
Họ từ (word family)
cùng gốc ballenaVí dụ
- .Cá voi ăn cá nhỏ.
- .Cá voi là loài động vật lớn nhất trên thế giới.
- .Cá voi lưng là loài cá voi có răng lớn nhất.