Dịch

ballena

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈʝena/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá voidanh từwhale
  2. Phiến sừng hàm cá voidanh từbaleen, whalebone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ballenaDạng gốc (base form)
  2. ballenasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

canto de la ballenaTiếng hát cá voi
caza de ballenasViệc săn bắt cá voi
especie de ballenaLoài cá voi
ballena azuldanh từCá voi xanh
ballena grisdanh từCá voi xám
ballena francadanh từCá voi bên phải
ballena asesinadanh từOrca, cá voi sát thủ
tiburón ballenaCá mập voi

Ví dụ

  • .Cá voi ăn cá nhỏ.
  • .Cá voi là loài động vật lớn nhất trên thế giới.
  • .Cá voi lưng là loài cá voi có răng lớn nhất.

AI