Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
balbuceo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/balbuˈseo/
Nghĩa chính
1
Lắp bắp
danh từ
muttering, stammering
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
balbuceo
Dạng gốc
(base form)
balbuceo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muttering
Lời lẩm bẩm, tiếng lẩm bẩm
AI
1
Lắp bắp
1
Lắp bắp
1
Lắp bắp