Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bajuno
tính từ
(adjective)
/baˈxuno/
Nghĩa chính
1
Ngầm
tính từ
underhand
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bajuno
Dạng gốc
(base form)
bajun
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bajuno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bajun
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
地下
dì xià
Dưới đất, ngầm
黑
hēi
Bí mật, ngầm
Tiếng Anh
underhand
Bí mật
AI
1
Ngầm
1
Ngầm
1
Ngầm