Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bajío
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈxio/
Nghĩa chính
1
Bãi cạn, vùng nông, bãi cát
danh từ
shoal, shallows, sandbank
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bajío
Dạng gốc
(base form)
bajío
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shoal
Nông cạn, không sâu (nước)
AI
1
Bãi cạn
1
Bãi cạn
1
Bãi cạn