Dịch

bajío

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈxio/

Nghĩa chính

  1. Bãi cạn, vùng nông, bãi cátdanh từshoal, shallows, sandbank

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bajíoDạng gốc (base form)
  2. bajíosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI