Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bailoteo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bailoˈteo/
Nghĩa chính
1
Lung linh, đồ gá
danh từ
shimmy, jig
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bailoteo
Dạng gốc
(base form)
bailoteo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shimmy
Động tác lắc vai
AI
1
Lung linh
1
Lung linh
1
Lung linh