Dịch

bailoteo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bailoˈteo/

Nghĩa chính

  1. Lung linh, đồ gádanh từshimmy, jig

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bailoteoDạng gốc (base form)
  2. bailoteosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI