Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bailío
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baiˈlio/
Nghĩa chính
1
Thừa phát lại
danh từ
bailiff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bailío
Dạng gốc
(base form)
bailío
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bailiff
Quan tòa địa phương thời trung cổ
AI
1
Thừa phát lại
1
Thừa phát lại
1
Thừa phát lại