Dịch

bailío

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baiˈlio/

Nghĩa chính

  1. Thừa phát lạidanh từbailiff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bailíoDạng gốc (base form)
  2. bailíosSố nhiều (plural)

AI