Dịch

baht

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbat/

Nghĩa chính

  1. Baht (tiền Thái Lan)danh từbaht (currency of Thailand)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bahtDạng gốc (base form)
  2. bahtsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI