Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baht
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbat/
Nghĩa chính
1
Baht (tiền Thái Lan)
danh từ
baht (currency of Thailand)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baht
Dạng gốc
(base form)
baht
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
baht
Bạt
AI
1
Baht (tiền Thái Lan)
1
Baht (tiền Thái Lan)
1
Baht (tiền Thái Lan)