baht
B1danh từ (noun)trạng từ (adverb)giới từ (preposition)
Nghĩa chính
- Bạtdanh từThe official currency of Thailand, equal to 100 satang.
- Cơn, đợtdanh từBout (of an illness, a fight, etc).
- Không cótrạng từkhông so sánh (not comparable)Without.
- Khoảng, vềgiới từAbout.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bahtDạng gốc (base form)
- bahtsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baht busdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với songthaew: một chiếc xe bán tải được chuyển đổi để sử dụng làm taxi chung |
Ví dụ
- Thear's boan-idle nowbles, hahses ' , ' , ' nivver ' ther fowk's ther .Có những kẻ quý tộc lười chảy thây, không có nhà cửa và đất đai, kẻ mà sẽ đi trên con đường thảm đỏ, và không bao giờ làm gì bằng đôi tay ngọc ngà ngoài việc đưa thức ăn của người khác lên miệng họ.
- . $46 (2,000 ), week's .Các bậc phụ huynh sẽ không còn có thể lén hút thuốc khi đợi đón con ở trường và giáo viên sẽ không còn có thể châm thuốc giữa các tiết học. Người vi phạm sẽ bị phạt nặng 46 đô la (2.000 bạt), khoảng một tuần rưỡi tiền lương của người lao động trung bình.
- Hah's ?Làm sao một thiếu niên đang lớn có thể khỏe mạnh mà không có đồ ăn?
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tháiบาทbàat
- từ tiếng Palipādaquarter of a larger valued coin
- từ tiếng Phạnपादquarter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha