Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bagel
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈɡel/
Nghĩa chính
1
Bagel (bánh mì cuộn hình xuyến)
danh từ
bagel (toroidal bread roll)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bagel
Dạng gốc
(base form)
bagel
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bagel
Bánh bagel, bánh vòng
AI
1
Bagel (bánh mì cuộn hình xuyến)
1
Bagel (bánh mì cuộn hình xuyến)
1
Bagel (bánh mì cuộn hình xuyến)