Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baderna
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baˈdeɾna/
Nghĩa chính
1
Làm bánh pudding
danh từ
puddening
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baderna
Dạng gốc
(base form)
baderna
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
baderna
a
baderna
r
Buộc chặt bằng dây thừng ngắn
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
puddening
Miếng độn, miếng lót (cho đỡ dầy da... )
AI
1
Làm bánh pudding
1
Làm bánh pudding
1
Làm bánh pudding