puddening
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Miếng độn, miếng lót (cho đỡ dầy da... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fibres of old rope packed between spars, or used as a fender.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puddeningDạng gốc (base form)
- puddeningsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha