Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backstage
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baɡsˈteit͡ʃ/
Nghĩa chính
1
Hậu trường
danh từ
backstage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
backstage
Dạng gốc
(base form)
backstage
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
backstage
Ở hậu trường, sau cánh gà
AI
1
Hậu trường
1
Hậu trường
1
Hậu trường