Dịch

backstage

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɡsˈteit͡ʃ/

Nghĩa chính

  1. Hậu trườngdanh từbackstage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backstageDạng gốc (base form)
  2. backstagesSố nhiều (plural)

AI