Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backlog
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tồn đọng
danh từ
backlog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
backlog
Dạng gốc
(base form)
backlog
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
backlog
Khúc gỗ lớn đốt lò
AI
1
Tồn đọng
1
Tồn đọng
1
Tồn đọng