Dịch

backlog

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tồn đọngdanh từbacklog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backlogDạng gốc (base form)
  2. backlogsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI