Dịch

backflip

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɡˈflip/

Nghĩa chính

  1. Một cú lộn ngượcdanh từa backflip

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backflipDạng gốc (base form)
  2. backflipsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI