Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backflip
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baɡˈflip/
Nghĩa chính
1
Một cú lộn ngược
danh từ
a backflip
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
backflip
Dạng gốc
(base form)
backflip
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
salto mortal hacia atrás
voltereta hacia atrás
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
backflip
Lộn ngược
AI
1
Một cú lộn ngược
1
Một cú lộn ngược
1
Một cú lộn ngược