Dịch

bañista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/baˈɲista/

Nghĩa chính

  1. Người tắmdanh từbather

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bañistaDạng gốc (base form)
  2. bañistasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI