Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bañista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/baˈɲista/
Nghĩa chính
1
Người tắm
danh từ
bather
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bañista
Dạng gốc
(base form)
bañista
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bañador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bather
Người tắm (rửa sạch bằng nước, ví dụ như trong bồn tắm)
AI
1
Người tắm
1
Người tắm
1
Người tắm