Dịch

búlgaro

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbulɡaɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc Bulgariatính từBulgarian (from or native to Bulgaria)
  2. Thuộc về Bulgariatính từBulgarian (pertaining to Bulgaria)
  3. Người Bungaridanh từa Bulgarian
  4. Tiếng Bungaridanh từBulgarian (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. búlgaroDạng gốc (base form)
  2. búlgarasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. búlgarosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. búlgaraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • «¿ ?» «, .»«Họ là người Bulgaria à?» «Không, họ là người Việt Nam.»
  • .Ba bộ phim Bulgaria đã giành giải thưởng.
  • ¿ ?Bạn có thích rạp xiếc Bulgaria không?

AI