Dịch

bóer

giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Boer (Người Nam Phi gốc Hà Lan)danh từBoer (South African of Dutch descent)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bóerDạng gốc (base form)
  2. bóeresSố nhiều (plural)
  3. bóersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI