Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
bálano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbalano/
Nghĩa chính
1
Quy đầu
danh từ
glans
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bálano
Dạng gốc
(base form)
bálano
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
balano-
tiền tố
tiền tố
balano-
chưa dịch
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
glande
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glans
Dạng tỉnh lược của glans penis or penile glans
AI
1
Quy đầu
1
Quy đầu
1
Quy đầu