Dịch

bálano

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbalano/

Nghĩa chính

  1. Quy đầudanh từglans

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bálanoDạng gốc (base form)
  2. bálanosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

balano-tiền tốbalano-chưa dịch

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI